Miedz Legnica
Ba Lan
Miedz Legnica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Miedz Legnica ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải I Liga
Miedz Legnica ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Miedz Legnica là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải I Liga
Miedz Legnica không ghi được bàn trong 21% tại Giải I Liga
Bàn thua
Miedz Legnica để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải I Liga
Miedz Legnica để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Miedz Legnica đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Miedz Legnica đã tham gia trong Giải I Liga
Miedz Legnica tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Miedz Legnica tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Miedz Legnica tại Giải I Liga
CDG thống kê
Miedz Legnica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Miedz Legnica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải I Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Miedz Legnica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Miedz Legnica thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 4.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Miedz Legnica thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 6.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Miedz Legnica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 11 | 3 | 72:32 | 40 | 71 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 69:47 | 22 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 9 | 9 | 70:47 | 23 | 57 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 48:36 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 15 | 9 | 10 | 56:48 | 8 | 54 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:49 | 3 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 54:46 | 8 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 45:40 | 5 | 49 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 56:50 | 6 | 47 | |
| 11 | 34 | 11 | 12 | 11 | 51:54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | 34:40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 7 | 15 | 49:60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 51:62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 33:43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 7 | 20 | 40:68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 5 | 12 | 17 | 39:62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 5 | 8 | 21 | 40:74 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Miedz Legnica Biệt đội
No data for selected season